dihydric alcohol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu (alcohol), đặc trưng bởi việc mỗi phân tử chứa chính xác hai nhóm chức hydroxyl (-OH). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ethylene glycol is a common dihydric alcohol used in antifreeze. (Etylen glycol là một rượu dihydric phổ biến được dùng trong chất chống đông.)
- The chemical structure of a dihydric alcohol contains two hydroxyl groups. (Cấu trúc hóa học của một rượu dihydric chứa hai nhóm hydroxyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với rượu đơn chức (monohydric alcohol, có một nhóm -OH) và rượu đa chức (polyhydric alcohol, có nhiều hơn hai nhóm -OH).
- "Dihydric" là thành tố mô tả số lượng nhóm chức, trong khi "alcohol" chỉ loại hợp chất.
Biến thể và từ gần giống
- Glycol: Một tên gọi thông thường khác cho các rượu dihydric, đặc biệt là những chất có hai nhóm -OH gắn trên các nguyên tử carbon khác nhau trong mạch.
- Propylene glycol is another important dihydric alcohol. (Propylene glycol là một rượu dihydric quan trọng khác.)
- Diol: Một thuật ngữ đồng nghĩa chính xác và phổ biến trong hóa học để chỉ hợp chất có hai nhóm hydroxyl.
- Polyol: Chỉ chung các hợp chất có nhiều nhóm hydroxyl, bao gồm cả rượu dihydric.
Từ đồng nghĩa
- Diol: (Danh từ) Hợp chất chứa hai nhóm hydroxyl.
- Glycol: (Danh từ) Thường dùng để chỉ các diol đơn giản, đặc biệt là ethane-1,2-diol (ethylene glycol).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chuyên môn, người ta ít khi sử dụng cụm từ này.
- Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng "rượu hai chức", "rượu dihydric" hoặc "diol" tùy theo ngữ cảnh chuyên môn.
Noun
- loại rượu cồn có hai nhóm hy-đrô-xy trong mỗi phân tử